Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cấm vận" (1)

cấm vận
Tiếng Anh Danh từembargo
Từ vựng của tôi
Các lệnh cấm vận kinh tế đã kéo dài nhiều năm nay.
Economic embargos have lasted for many years.

swap_horiz Từ liên quan "cấm vận" (1)

cấm vận kinh tế
phát
Tiếng Anh Danh từeconomic sanctions
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "cấm vận" (1)

Các lệnh cấm vận kinh tế đã kéo dài nhiều năm nay.
Economic embargos have lasted for many years.